UNIT 3. MY FRIENDS
(Những người bạn của tôi)
GETTING STARTED
1.
idea /aɪˈdɪə/
(n): ý tưởng
That was a great idea.
(Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
2.
picnic /ˈpɪk.nɪk/
(n): dã ngoại
I love picnics.
(Tôi thích dã ngoại.)
3.
biscuit /ˈbɪs.kɪt/
(n): bánh quy
Please, pass me the biscuits.
(Làm ơn đưa giúp tôi những cái bánh quy kia.)
4.
magazine /ˌmæɡəˈziːn/
(n): tạp chí
It is my favorite magazine.
(Đó là tạp chí yêu thích của tôi.)
5.
someone /ˈsʌmwʌn/
(n): ai đó/ người nào đó
She is with someone.
(Cô ấy đang ở với ai đó.)
6.
glasses /ɡlɑːsiz/
(n): mắt kính
She has glasses and long black hair.
(Cô ấy có kính và mái tóc đen dài.)
7.
friend /frend/
(n): bạn
This is my friend Chau.
(Đây là bạn của tôi Châu.)
8.
meet /miːt/
(v): gặp
Nice to meet you.
(Rất vui được gặp bạn.)
9.
sit down /sɪt/
(phr.v): ngồi xuống
Would you like to sit down?
(Bạn muốn ngồi xuống không?)
10.
food /fuːd/
(n): thức ăn
We have lots of food.
(Chúng tôi có rất nhiều thức ăn)
11.
bookshop /ˈbʊkʃɒp/
(n): hiệu sách
We are going to the bookshop.
(Chúng tôi sẽ đến hiệu sách.)
12.
eye /aɪ/
(n): mắt
She has long hair and big eyes.
(Cô ấy có mái tóc dài và đôi mắt to.)
13.
arm /ɑːmz/
(n): cánh tay
He has two arms.
(Anh ta có hai cánh tay.)
14.
foot /fʊt/
(n): bàn chân
I have a foot.
(Tôi có một bàn chân.)
15.
hair /heə(r)/
(n): tóc
I have short hair.
(Tôi có mái tóc ngắn.)
16.
nose /nəʊz/
(n): mũi
I have a big nose.
(Tôi có một cái mũi to.)
17.
hand /hænd/
(n): bàn tay
She has a small hand.
(Cô ấy có một bàn tay nhỏ.)
A CLOSER LOOK 1
18.
shy /ʃaɪ/
(adj): ngại
Mina is very shy.
(Mina rất ngại.)
19.
drawing /ˈdrɔːɪŋ/
(n): vẽ
She likes drawing pictures.
(Cô ấy thích vẽ tranh.)
20.
friendly /ˈfrendli/
(adj): thân thiện
She is friendly.
(Cô ấy thân thiện.)
21.
clever /ˈklevə(r)/
(adj): khéo léo, thông minh
Nam is a clever person.
(Nam là một người khéo léo.)
22.
kind /kaɪnd/
(adj): tốt bụng
He is a kind boy.
(Anh ấy là một cậu bé tốt bụng.)
23.
creative /kriˈeɪtɪv/
(adj): sáng tạo
I'm creative.
(Tôi là người sáng tạo.)
24.
careful /ˈkeəfl/
(adj):cẩn thận
Please, be careful.
(Xin hãy cẩn thận.)
25.
confident /ˈkɒnfɪdənt/
(adj): tự tin
Mai is confident.
(Mai tự tin.)
26.
hard working /hɑːd/ /ˈwɜːkɪŋ/
(adj): chăm chỉ
Nam is hard working.
(Nam rất chăm chỉ.)
CLOSER LOOK 2
27.
present /ˈprizent/
(n): hiện tại
My sister does not make a sandwich at present.
(Em gái tôi hiện tại không làm bánh mì sandwich.)
28.
supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/
(n): siêu thị
I go to the supermarket at the moment.
(Tôi đi siêu thị vào lúc này.)
29.
ice cream /aɪs/ /kriːm/
(n): kem
Nam and Ba eat ice cream.
(Nam và Ba ăn kem.)
30.
take photos /teɪk foʊ.t̬oʊ/
(phr): chụp ảnh
Lan and Trang take photo.
(Lan và Trang chụp ảnh.)
31.
letter /ˈletə(r)/
(n): thư
Lan writes a letter.
(Lan viết thư.)
32.
badminton /ˈbædmɪntən/
(n): cầu lông
Duong plays badminton.
(Dương chơi cầu lông.)
33.
now /naʊ/
(adv): bây giờ
Are you reading now?
(Bạn có đang đọc bây giờ không?)
34.
read /riːd/
(v): đọc
Nam reads a book.
(Nam đọc sách.)
35.
football /ˈfʊtbɔːl/
(n): bóng đá
They play football at the moment.
(Họ chơi bóng vào lúc này.)
36.
swimming /ˈswɪm.ɪŋ/
(n): bơi
Is your friend swimming?
(Bạn của bạn có đang bơi không?)
37.
English /ˈɪŋglɪʃ/
(n): tiếng Anh
Are they learning English?
(Họ đang học tiếng Anh?)
COMMUNICATION
38.
free time /ˌfriː ˈtaɪm/
(n): thời gian rảnh rỗi
In my free time.
(Trong thời gian rảnh rỗi của tôi.)
39.
weekend /ˌwiːkˈend/
(n): cuối tuần
I usually read to them at the weekend.
(Tôi thường đọc cho họ nghe vào cuối tuần.)
40.
garden /ˈɡɑːdn/
(n): vườn
I'm drawing in my garden.
(Tôi đang vẽ trong khu vườn của mình.)
41.
short /ʃɔːt/
(adj): thấp
She's short with long black hair.
(Cô ấy thấp với mái tóc đen dài.)
42.
parents /ˈpeərənts/
(n): bố mẹ
I can do my homework without my parents.
(Tôi có thể làm bài tập về nhà mà không cần bố mẹ.)
43.
club /klʌb/
(n): câu lạc bộ
I'm going to an English club now.
(Bây giờ tôi sẽ đến một câu lạc bộ tiếng Anh.)

SKILLS 1
44.
comic book /ˈkɑː. mɪk bʊk/
(phr): truyện tranh
Phong's reading a comic book.
(Phong đang đọc truyện tranh.)
45.
violin /ˌvaɪəˈlɪn/
(n): vĩ cầm
Nhung's playing the violin.
(Nhung đang chơi vĩ cầm.)
46.
must /məst/
(aux): phải
I must go now.
(Tôi phải đi bây giơ.)
47.
camp /kæmp/
(n): trại
The children can speak Vietnamese at the camp.
(Các em nhỏ có thể nói tiếng Việt tại trại.)
48.
tall /tɔːl/
(adj): cao
He's tall and sporty.
(Anh ấy cao và thể thao.)
49.
summer /ˈsʌmə(r)/
(n): mùa hè
Who is the superb summer camp for?
(Trại hè tuyệt vời dành cho ai?)
50.
can /ˈkæn/
(v): có thể
What can people do at summer camp?
(Mọi người có thể làm gì ở trại hè?)
51.
everything /ˈevriθɪŋ/
(n): mọi thứ
Wow, everything here is in English!
(Chà, mọi thứ ở đây đều bằng tiếng Anh!)
52.
blonde /blɒnd/
(adj): vàng
He has blonde hair.
(Anh ấy có mái tóc vàng.)
53.
basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/
(n): bóng rổ
He plays basketball very well.
(Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.)
54.
curly /ˈkɜːli/
(adj): xoăn
She has curly black hair.
(Cô ấy có mái tóc đen xoăn.)
55.
funny /ˈfʌni/
(adj): vui tính
He's funny and kind.
(Anh ấy vui tính và tốt bụng.)
56.
active /ˈæktɪv/
(adj): năng động
She isn't active.
(Cô ấy không năng động.)
SKILLS 2
57.
like /laɪk/
(v): thích
Why do you like him?
(Tại sao bạn thích anh ấy?)
LOOKING BACK
58.
laugh /lɑːf/
(v): cười
He makes everyone laugh.
(Anh ấy làm cho mọi người cười.)
59.
class /klɑːs/
(n): giờ học
My sister always does her homework before class.
(Em gái tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.)
60.
homework /ˈhəʊmwɜːk/
(n): bài tập về nhà
She helps me with my homework.
(Cô ấy giúp tôi làm bài tập về nhà.)
61.
care /kəˈre/
(v): quan tâm
He cares about everybody.
(Anh ấy quan tâm đến tất cả mọi người.)
62.
face /feɪs/
(n): mặt
Who has a round face?
(Ai có khuôn mặt tròn?)
63.
classmate /ˈklɑːsmeɪt/
(n): bạn cùng lớp
Does the classmate next to you have long hair?
(Bạn học bên cạnh bạn có tóc dài không?)
64.
living room /ˈlɪvɪŋ/ /ruːm/
(n): phòng khách
He reads a book in the living room.
(Anh ấy đọc sách trong phòng khách.)
PROJECT
65.
yearbook /ˈjɪəbʊk/
(n): kỷ yếu
How to make a class yearbook?
(Làm kỷ yếu lớp như thế nào?)